gastric lavage

gastric lavage

The doctor performed a gastric lavage on the patient.

Định nghĩa

Danh từ:
Rửa dạ dày: Một thủ thuật y tế trong đó dạ dày được làm sạch bằng cách bơm nước vô trùng hoặc dung dịch muối vào hút ra ngoài. Thủ thuật này thường được thực hiện để loại bỏ chất độc, máu hoặc các chất hại khác ra khỏi dạ dày.

dụ sử dụng
  • (Khi bác sĩ yêu cầu rửa dạ dày, bệnh viện đã hút sạch dạ dày của tôi.)
  • (Rửa dạ dày thường được thực hiện trong các trường hợp cấp cứu do ngộ độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo gastric lavage": trải qua thủ thuật rửa dạ dày.
    The patient had to undergo gastric lavage after ingesting a toxic substance. (Bệnh nhân phải trải qua thủ thuật rửa dạ dày sau khi nuốt phải chất độc hại.)

  • "gastric lavage tube": ống dùng để rửa dạ dày.
    A gastric lavage tube was inserted through the patient's mouth. (Một ống rửa dạ dày được đưa vào qua miệng bệnh nhân.)

Biến thể từ gần giống
  • Gastric (adj): thuộc về dạ dày.
    Gastric juice is essential for digestion. (Dịch vị dạ dày rất cần thiết cho tiêu hóa.)

  • Lavage (n): hành động rửa (thường dùng trong y học).
    Bronchoalveolar lavage is used to clean the lungs. (Rửa phế quản-phế nang được dùng để làm sạch phổi.)

Từ đồng nghĩa
  • Stomach pumping: bơm rửa dạ dày (cách nói thông tục).
    After the overdose, she needed stomach pumping. (Sau khi dùng thuốc quá liều, ấy cần được bơm rửa dạ dày.)

  • Gastric irrigation: tưới rửa dạ dày (thuật ngữ y khoa ít phổ biến hơn).
    Gastric irrigation is a standard procedure in toxicology. (Tưới rửa dạ dày một quy trình tiêu chuẩn trong độc chất học.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "gastric lavage". Tuy nhiên, có thể dùng:
- Pump out: hút ra, bơm ra.
The hospital pumped out his stomach to remove the poison. (Bệnh viện đã hút sạch dạ dày của anh ấy để loại bỏ chất độc.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gastric lavage".